屈居
khuất cư
Hán Việt: khuất cư · Pinyin: qū jū
Tổng quan
đành phải
Nghĩa
Việt
- Cihui đành phải
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 降低身份就位。
- Tân Hoa Tự Điển 1.降低身份就位。
Eng
- Cihui 屈居 ūjū v. be forced to accept an inferior place/position