屈居

qū jūkhuất cư

Hán Việt: khuất cư · Pinyin: qū jū

Tổng quan

đành phải

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.降低身份就位。

Cấu tạo: 屈 (khuất) + 居 (cư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chịu lép
  • VietPhrases đành phải
  • Tần suất từ đành phải
  • Biên soạn v. be forced to accept an inferior place/position

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.降低身份就位。

Eng

  • Cihui 屈居 ūjū v. be forced to accept an inferior place/position
  • Tần suất từ v. be forced to accept an inferior place/position

Từ liên quan

Gần nghĩa

居丧 · 居中 · 居于 · 居亭 · 居人 · 居位 · 居住 · 居倫