屈巵 qū zhī · khuất chi Hán Việt: khuất chi · Pinyin: qū zhī Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 巵 (chi)Pinyinqū zhīHán Việtkhuất chiCấu tạo屈 + 巵 · khuất + chi nghĩa thành phần: khuất + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有曲柄的酒杯。Tân Hoa Tự Điển 1.有曲柄的酒杯。