屈巵

qū zhīkhuất chi

Hán Việt: khuất chi · Pinyin: qū zhī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.有曲柄的酒杯。

Cấu tạo: 屈 (khuất) + 巵 (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.有曲柄的酒杯。

Từ liên quan

Gần nghĩa

屈从 · 屈体 · 屈原 · 屈尊 · 屈就 · 屈居 · 屈心 · 屈性