屈座

qū zuò khuất tọa

Hán Việt: khuất tọa · Pinyin: qū zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (tọa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未能請客人居上座。為筵席間主人向下位賓客所用的客套語。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 席间套语。谓未能致客于上座。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.席间套语。谓未能致客于上座。