屈志

qū zhì khuất chí

Hán Việt: khuất chí · Pinyin: qū zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (chí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 委曲自己的心志意願。《楚辭.屈原.九章.思美人》:「欲變節以從俗兮,媿易初而屈志。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓曲意迁就,抑制意愿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓曲意迁就,抑制意愿。