屈性 khuất tính Hán Việt: khuất tính Tổng quan (thực vật học) tính hướng Cấu tạo: 屈 (khuất) + 性 (tính)Hán Việtkhuất tínhCấu tạo屈 + 性 · khuất + tính nghĩa thành phần: khuất + tính Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) tính hướngjaJMdict tropism