屈性 khuất tính Hán Việt: khuất tính Tổng quan (thực vật học) tính hướng Cấu tạo: 屈 (khuất) + 性 (tính)Hán Việtkhuất tínhTừ loạidanhCấu tạo屈 + 性 · khuất + tính nghĩa thành phần: khuất + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hướng độngMainlandKaggle Zh-Vi tropismEngJMdict tropismjaJMdict 屈性(くっせい) Từ liên quan Gần nghĩa屈从 · 屈体 · 屈原 · 屈尊 · 屈就 · 屈居 · 屈心 · 屈戌