屈情 qū qíng · khuất tình Hán Việt: khuất tình · Pinyin: qū qíng Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 情 (tình)Pinyinqū qíngHán Việtkhuất tìnhCấu tạo屈 + 情 · khuất + tình nghĩa thành phần: khuất + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 压抑感情; 犹冤枉; 指委屈之情。Tân Hoa Tự Điển 1.压抑感情。 2.犹冤枉。 3.指委屈之情。