屈慮 qū lǜ · khuất lự Hán Việt: khuất lự · Pinyin: qū lǜ Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 慮 (lự)Pinyinqū lǜHán Việtkhuất lựCấu tạo屈 + 慮 · khuất + lự nghĩa thành phần: khuất + lự