屈懷 qū huái · khuất hoài Hán Việt: khuất hoài · Pinyin: qū huái Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 懷 (hoài)Pinyinqū huáiHán Việtkhuất hoàiCấu tạo屈 + 懷 · khuất + hoài nghĩa thành phần: khuất + hoài