屈戍

qū shù khuất thú

Hán Việt: khuất thú · Pinyin: qū shù

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即屈戌; 指蝴蝶扇铰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即屈戌。 2.指蝴蝶扇铰。