屈才

qū cái khuất tài

Hán Việt: khuất tài · Pinyin: qū cái

Tổng quan

lãng phí tài năng

Cấu tạo: (khuất) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lãng phí tài năng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才能不得發揮。《紅樓夢》第五十回:「方纔邢李三位屈才,且又是客,琴兒和顰兒雲兒三個人也搶了許多,我們一概都別作,只讓他三個作纔是。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓才能不得伸展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓才能不得伸展。

Eng

  • CC-CEDICT to waste talent
  • Cihui to waste talent