屈揖 qū yī · khuất ấp Hán Việt: khuất ấp · Pinyin: qū yī Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 揖 (ấp)Pinyinqū yīHán Việtkhuất ấpCấu tạo屈 + 揖 · khuất + ấp nghĩa thành phần: khuất + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐宋时百官于中书省见宰相之礼。Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋时百官于中书省见宰相之礼。