屈支 khuất chi Hán Việt: khuất chi Tổng quan khuất chi (地名)Kutche,國名。或作龜玆,丘慈。見名義集三。☸ Cấu tạo: 屈 (khuất) + 支 (chi)Hán Việtkhuất chiCấu tạo屈 + 支 · khuất + chi nghĩa thành phần: khuất + chi Nghĩa ViệtCihui khuất chi (地名)Kutche,國名。或作龜玆,丘慈。見名義集三。☸