屈曳

qū yè khuất duệ

Hán Việt: khuất duệ · Pinyin: qū yè

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (duệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言屈伸进退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言屈伸进退。