屈枉

qū wǎng khuất uổng

Hán Việt: khuất uổng · Pinyin: qū wǎng

Tổng quan

oan uổng; oan khuất。冤枉。

Cấu tạo: (khuất) + (uổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oan uổng; oan khuất。冤枉。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冤枉。《醒世姻緣傳》第十回:「比方有人冤枉你,怎麼要錢,怎麼酷,你著急不著?沒的你已是著急,那屈枉你的人還肯照著哩!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹冤枉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹冤枉。

Eng

  • Cihui 屈枉 ūwang* v.p. treat unjustly; wrong||►See also qūwǎng