屈染 qū rǎn · khuất nhiễm Hán Việt: khuất nhiễm · Pinyin: qū rǎn Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 染 (nhiễm)Pinyinqū rǎnHán Việtkhuất nhiễmCấu tạo屈 + 染 · khuất + nhiễm nghĩa thành phần: khuất + nhiễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹玷辱。Tân Hoa Tự Điển 1.犹玷辱。