屈求 qū qiú · khuất cầu Hán Việt: khuất cầu · Pinyin: qū qiú Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 求 (cầu)Pinyinqū qiúHán Việtkhuất cầuCấu tạo屈 + 求 · khuất + cầu nghĩa thành phần: khuất + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 委曲恳求。Tân Hoa Tự Điển 1.委曲恳求。