屈法 khuất pháp Hán Việt: khuất pháp Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 法 (pháp)Hán Việtkhuất phápCấu tạo屈 + 法 · khuất + pháp nghĩa thành phần: khuất + pháp