屈滯
khuất trệ
Hán Việt: khuất trệ · Pinyin: qū zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 久居下位; 指久居下位之人; 形容语言艰涩。
- Tân Hoa Tự Điển 1.久居下位。 2.指久居下位之人。 3.形容语言艰涩。
Eng
- Cihui 屈滯 ūzhì n. condescension ◆v.p. condescend