屈然 qū rán · khuất nhiên Hán Việt: khuất nhiên · Pinyin: qū rán Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 然 (nhiên)Pinyinqū ránHán Việtkhuất nhiênCấu tạo屈 + 然 · khuất + nhiên nghĩa thành phần: khuất + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空虚貌。Tân Hoa Tự Điển 1.空虚貌。