屈產 qū chǎn · khuất sản Hán Việt: khuất sản · Pinyin: qū chǎn Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 產 (sản)Pinyinqū chǎnHán Việtkhuất sảnCấu tạo屈 + 產 · khuất + sản nghĩa thành phần: khuất + sản