屈盘 khuất bàn Hán Việt: khuất bàn Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 盘 (bàn)Hán Việtkhuất bànCấu tạo屈 + 盘 · khuất + bàn nghĩa thành phần: khuất + bàn