屈短 qū duǎn · khuất đoản Hán Việt: khuất đoản · Pinyin: qū duǎn Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 短 (đoản)Pinyinqū duǎnHán Việtkhuất đoảnCấu tạo屈 + 短 · khuất + đoản nghĩa thành phần: khuất + đoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 短而直。Tân Hoa Tự Điển 1.短而直。