屈禮 qū lǐ · khuất lễ Hán Việt: khuất lễ · Pinyin: qū lǐ Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 禮 (lễ)Pinyinqū lǐHán Việtkhuất lễCấu tạo屈 + 禮 · khuất + lễ nghĩa thành phần: khuất + lễ