屈突

qū tū khuất đột

Hán Việt: khuất đột · Pinyin: qū tū

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (đột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。五代有道士屈突无为。见宋苏辙《龙川别志》卷下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。五代有道士屈突无为。见宋苏辙《龙川别志》卷下。