屈臨 qū lín · khuất lâm Hán Việt: khuất lâm · Pinyin: qū lín Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 臨 (lâm)Pinyinqū línHán Việtkhuất lâmCấu tạo屈 + 臨 · khuất + lâm nghĩa thành phần: khuất + lâm