屈致 qū zhì · khuất trí Hán Việt: khuất trí · Pinyin: qū zhì Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 致 (trí)Pinyinqū zhìHán Việtkhuất tríCấu tạo屈 + 致 · khuất + trí nghĩa thành phần: khuất + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 委屈招致。Tân Hoa Tự Điển 1.委屈招致。