屈色 qū sè · khuất sắc Hán Việt: khuất sắc · Pinyin: qū sè Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 色 (sắc)Pinyinqū sèHán Việtkhuất sắcCấu tạo屈 + 色 · khuất + sắc nghĩa thành phần: khuất + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓屈意表示赞同或欣悦。Tân Hoa Tự Điển 1.谓屈意表示赞同或欣悦。