屈庄 khuất trang Hán Việt: khuất trang Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 庄 (trang)Hán Việtkhuất trangCấu tạo屈 + 庄 · khuất + trang nghĩa thành phần: khuất + trang