屈慮

qū lǜ khuất lự

Hán Việt: khuất lự · Pinyin: qū lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竭虑。谓尽心考虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竭虑。谓尽心考虑。