屈蟠
khuất bàn
Hán Việt: khuất bàn · Pinyin: qū pán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 枝幹彎曲盤繞。唐.杜甫〈西枝村尋置草堂地夜宿贊公士室詩〉二首之一:「惆悵老大藤,沉吟屈蟠樹。」宋.歐陽修〈吳學士石屏歌〉:「空林無人鳥聲樂,古木參天枝屈蟠。」也作「屈盤」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盘曲。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盘曲。
Eng
- Cihui 屈蟠 ūpán v.p. twisted and entwining (of tree trunks/branches)