屈賽 qū sài · khuất tái Hán Việt: khuất tái · Pinyin: qū sài Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 賽 (tái)Pinyinqū sàiHán Việtkhuất táiCấu tạo屈 + 賽 · khuất + tái nghĩa thành phần: khuất + tái