屈賈

qū jiǎ khuất cổ

Hán Việt: khuất cổ · Pinyin: qū jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战国屈原与汉贾谊的并称。两人平生都忧谗畏讥,从容辞令,遭遇相似。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战国屈原与汉贾谊的并称。两人平生都忧谗畏讥,从容辞令,遭遇相似。