屈起
khuất khởi
Hán Việt: khuất khởi · Pinyin: qū qǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 崛起。兴起;崭露头角。屈,通"崛"; 谓突然起身,离开原来的位置。屈,通"崛"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.崛起。兴起;崭露头角。屈,通"崛"。 2.谓突然起身,离开原来的位置。屈,通"崛"。
Eng
- Cihui 屈起 ūqǐ v. bend; bow