屈蹇

qū jiǎn khuất kiển

Hán Việt: khuất kiển · Pinyin: qū jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (kiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容隐晦艰涩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容隐晦艰涩。