屈迹 khuất tích Hán Việt: khuất tích Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 迹 (tích)Hán Việtkhuất tíchCấu tạo屈 + 迹 · khuất + tích nghĩa thành phần: khuất + tích