屈躭 qū dān · khuất đam Hán Việt: khuất đam · Pinyin: qū dān Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 躭 (đam)Pinyinqū dānHán Việtkhuất đamCấu tạo屈 + 躭 · khuất + đam nghĩa thành phần: khuất + đam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脚跛难行。比喻困顿失意。Tân Hoa Tự Điển 1.脚跛难行。比喻困顿失意。