屈軼

qū yì khuất dật

Hán Việt: khuất dật · Pinyin: qū yì

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"屈佚草"。亦称"屈草"; 古代传说中一种草,谓能指识佞人,故又名"指佞草"; 比喻能识别奸佞的贤臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"屈佚草"。亦称"屈草"。 2.古代传说中一种草,谓能指识佞人,故又名"指佞草"。 3.比喻能识别奸佞的贤臣。