屈辨 khuất biện Hán Việt: khuất biện Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 辨 (biện)Hán Việtkhuất biệnCấu tạo屈 + 辨 · khuất + biện nghĩa thành phần: khuất + biện