屈跡 qū jì · khuất tích Hán Việt: khuất tích · Pinyin: qū jì Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 跡 (tích)Pinyinqū jìHán Việtkhuất tíchCấu tạo屈 + 跡 · khuất + tích nghĩa thành phần: khuất + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"屈迹"; 犹屈身。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"屈迹"。 2.犹屈身。