屈量

khuất lượng

Hán Việt: khuất lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (lượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飲酒未盡量。如:「以你的酒量來說,這幾杯只是屈量罷了。」

Eng

  • Cihui 屈量 ūliàng a.t. <coll.> have not drunk one's fill