屈頭蛋

qū tóu dàn khuất đầu đản

Hán Việt: khuất đầu đản · Pinyin: qū tóu dàn

Tổng quan

xem 鴨仔蛋|鸭仔蛋

Cấu tạo: (khuất) + (đầu) + (đản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 鴨仔蛋|鸭仔蛋

Eng

  • CC-CEDICT see 鴨仔蛋|鸭仔蛋[ya1 zi3 dan4]
  • Cihui see 鴨仔蛋|鸭仔蛋