屈馬 qū mǎ · khuất mã Hán Việt: khuất mã · Pinyin: qū mǎ Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 馬 (mã)Pinyinqū mǎHán Việtkhuất mãCấu tạo屈 + 馬 · khuất + mã nghĩa thành phần: khuất + mã