屈馬 qū mǎ · khuất mã Hán Việt: khuất mã · Pinyin: qū mǎ Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 馬 (mã)Pinyinqū mǎHán Việtkhuất mãCấu tạo屈 + 馬 · khuất + mã nghĩa thành phần: khuất + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 战国屈原﹑汉司马相如的并称。两人都是辞赋大家。Tân Hoa Tự Điển 1.战国屈原﹑汉司马相如的并称。两人都是辞赋大家。