屈體

qū tǐkhuất thể

Hán Việt: khuất thể · Pinyin: qū tǐ

Tổng quan

gập ở eo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓降低身分。 2.犹屈膝。指屈服﹑投降。 3.弯曲身躯。

Cấu tạo: 屈 (khuất) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghĩa bóng) cúi đầu
  • Cihui (nhảy cầu) tư thế gập người

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓降低身分。 2.犹屈膝。指屈服﹑投降。 3.弯曲身躯。

Eng

  • Cihui to bend at the waist; (fig.) to bow to; (diving) pike position

Từ liên quan

Gần nghĩa

體書 · 體會 · 體位 · 體例 · 體側 · 體內 · 體刑 · 體制