屆期

jiè qī giới kì

Hán Việt: giới kì · Pinyin: jiè qī

Tổng quan

đến kỳ: đến thời hạn

Cấu tạo: (giới) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đến kỳ: đến thời hạn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到预定的日期~务请光临。

Eng

  • Cihui 屆期 ièqī* v.o. arrive at the appointed time ◆adv. when the day comes