屋中

ốc trung

Hán Việt: ốc trung

Tổng quan

ốc trung/ốc trúng: trong phòng; trong phòng

Cấu tạo: 屋 (ốc) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong phòng
  • VietPhrases trong phòng
  • Biên soạn p.w. inside of a room

Eng

  • Cihui 屋中 ūzhōng p.w. inside of a room

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人