屋主 ốc chủ Hán Việt: ốc chủ Tổng quan Cấu tạo: 屋 (ốc) + 主 (chủ)Hán Việtốc chủCấu tạo屋 + 主 · ốc + chủ nghĩa thành phần: ốc + chủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 房屋的所有人。如:「屋主和房客簽訂不得飼養寵物的契約。」EngCihui 屋主 ūzhǔ n. house owner M:¹míng/¹ge