屋企
ốc xí
Hán Việt: ốc xí · Pinyin: wū qǐ
Tổng quan
nhà
Nghĩa
Việt
- Cihui gia đình (tiếng Quảng Đông)
- Cihui tương đương trong tiếng Quan Thoại: 家
- Tần suất từ nhà , gia đình (tiếng Quảng Đông) , tương đương trong tiếng Quan Thoại: 家
Eng
- Cihui (Cantonese) home; family (Mandarin equivalent: 家)
- Tần suất từ (Cantonese) home; family (Mandarin equivalent: 家[jia1])