屋壁 wū bì · ốc bích Hán Việt: ốc bích · Pinyin: wū bì Tổng quan Cấu tạo: 屋 (ốc) + 壁 (bích)Pinyinwū bìHán Việtốc bíchCấu tạo屋 + 壁 · ốc + bích nghĩa thành phần: ốc + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 房屋的夹墙; 指孔壁所藏之典籍; 房屋的墙壁。Tân Hoa Tự Điển 1.房屋的夹墙。 2.指孔壁所藏之典籍。 3.房屋的墙壁。