屋頭 wū tóu · ốc đầu Hán Việt: ốc đầu · Pinyin: wū tóu Tổng quan Cấu tạo: 屋 (ốc) + 頭 (đầu)Pinyinwū tóuHán Việtốc đầuCấu tạo屋 + 頭 · ốc + đầu nghĩa thành phần: ốc + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 房屋之上; 谓上厕所。Tân Hoa Tự Điển 1.房屋之上。 2.谓上厕所。EngCihui 屋頭 wūtóu n. <coll.> home; room